astatic galvanometer

astatic galvanometer

A student adjusts the astatic galvanometer in the physics lab.

Định nghĩa

Danh từ: Điện kế tĩnh (hoặc điện kế astatic) một loại điện kế một nam châm chuyển động các cuộn dây tĩnh (astatic coils) được sắp xếp để triệt tiêu ảnh hưởng của từ trường Trái Đất. Thiết bị này được thiết kế để đo dòng điện rất nhỏ với độ chính xác cao, loại bỏ nhiễu từ từ trường bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một điện kế tĩnh để phát hiện các dòng điện rất nhỏ trong thí nghiệm.)
  • (Một điện kế tĩnh thiết yếu cho các phép đo chính xác trong phòng thí nghiệm nhiễu từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astatic galvanometer" thường được dùng trong các bối cảnh vật thực nghiệm, đặc biệt khi cần đo các dòng điện yếu trong môi trường từ trường Trái Đất hoặc các nguồn nhiễu từ khác.
    • The astatic galvanometer's design minimizes external magnetic field effects, making it ideal for geophysical surveys. (Thiết kế của điện kế tĩnh giảm thiểu tác động của từ trường bên ngoài, khiến lý tưởng cho các khảo sát địa vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanometer (danh từ): điện kế (thiết bị đo dòng điện nói chung).
    • A standard galvanometer is affected by the Earth's magnetic field, unlike an astatic one. (Một điện kế tiêu chuẩn bị ảnh hưởng bởi từ trường Trái Đất, không giống như loại tĩnh.)
  • Astatic (tính từ): (thuộc) tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi từ trường ngoài.
    • The astatic system in the device ensures stable readings. (Hệ thống tĩnh trong thiết bị đảm bảo các chỉ số ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Điện kế không từ trường: một tên gọi khác mô tả chức năng của thiết bị.
  • Điện kế triệt từ: nhấn mạnh khả năng loại bỏ ảnh hưởng từ trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "astatic galvanometer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.